croquet equipment

Học thuật
Thân thiện
croquet equipment

A player selects a mallet from a set of croquet equipment on the lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ thể thao chơi môn bóng vồ: Đây một danh từ ghép chỉ toàn bộ các dụng cụ cần thiết để chơi môn croquet (bóng vồ). bao gồm các vật dụng như gậy, bóng, cổng (wicket) cọc (stake).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The club provides all the necessary croquet equipment for beginners. (Câu lạc bộ cung cấp tất cả dụng cụ thể thao chơi môn bóng vồ cần thiết cho người mới bắt đầu.)
    • We need to store the croquet equipment in the shed after the game. (Chúng ta cần cất dụng cụ chơi bóng vồ vào nhà kho sau trận đấu.)
    • Proper maintenance of your croquet equipment ensures a better playing experience. (Việc bảo dưỡng đúng cách dụng cụ chơi croquet của bạn đảm bảo trải nghiệm chơi tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a set of croquet equipment": một bộ dụng cụ chơi bóng vồ đầy đủ.
    • He received a new set of croquet equipment for his birthday. (Anh ấy nhận được một bộ dụng cụ chơi bóng vồ mới vào ngày sinh nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Croquet mallet (n): Gậy đánh bóng vồ (một phần của 'croquet equipment').
    • She swung the croquet mallet with precision. ( ấy vung gậy bóng vồ một cách chính xác.)
  • Croquet ball (n): Bóng dùng trong môn bóng vồ (một phần của 'croquet equipment').
    • The croquet ball rolled through the wicket. (Quả bóng croquet lăn qua cổng.)
  • Croquet wicket (n): Cổng (khung vòm) trong môn bóng vồ (một phần của 'croquet equipment').
    • Aim the ball to pass through the croquet wicket. (Nhắm để quả bóng đi qua cổng bóng vồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Croquet gear: Dụng cụ, trang thiết bị chơi croquet (cách diễn đạt thông tục hơn).
    • Don't forget to pack the croquet gear for the picnic. (Đừng quên đóng gói dụng cụ chơi croquet cho buổi ngoại.)
  • Croquet set: Bộ đồ chơi croquet (thường chỉ một bộ dụng cụ đầy đủ, đóng hộp).
    • They bought a wooden croquet set for the garden. (Họ đã mua một bộ đồ chơi croquet bằng gỗ cho khu vườn.)
croquet equipment

A player selects a mallet from a set of croquet equipment on the lawn.

Noun
  1. dụng cụ thể thao chơi môn bóng vồ